Tagged: 참가하다

Phân biệt 발전하다/발달하다/ 개발하다,  참석하다/ 참여하다, 참가하다 

Phân biệt 발전하다/발달하다/ 개발하다, 참석하다/ 참여하다, 참가하다

Phân biệt 발전하다/발달하다/ 개발하다,  참석하다/ 참여하다, 참가하다. Phân biệt 참석하다/ 참여하다, 참가하다

Những cặp từ tiếng  Hàn dễ nhầm lẫn mà các bạn cần chú ý khi sử dụng. Dưới đây, mình tổng hợp chia sẻ những cặp từ hay nhầm lẫn, có cách sử dụng riêng để các bạn hiểu rõ hơn nhé.